XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti 28 18 7 3 52 24 28 61 TBTBTT
2 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 28 14 9 5 50 31 19 51 TTTTBT
3 CFR Cluj CFR Cluj 29 14 8 7 53 29 24 50 TBTTBB
4 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova 28 12 9 7 44 36 8 45 BTBBTT
5 Farul Constanta Farul Constanta 29 11 9 9 37 38 -1 42 BBTBBB
6 Universitaea Cluj Universitaea Cluj 29 10 11 8 35 38 -3 41 BBBBTT
7 Hermannstadt Hermannstadt 29 9 13 7 36 30 6 40 BBBTBT
8 UTA Arad UTA Arad 29 10 10 9 36 42 -6 40 TBTTBT
9 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 28 10 7 11 37 33 4 37 BBBBBT
10 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti 28 7 14 7 28 29 -1 35 BBBTBB
11 FC Otelul Galati FC Otelul Galati 29 6 15 8 30 35 -5 33 BTBBBB
12 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi 29 7 11 11 32 43 -11 32 BBBTBB
13 Universitatea Craiova Universitatea Craiova 29 9 4 16 42 48 -6 31 TBBBBB
14 FC Voluntari FC Voluntari 28 6 9 13 31 45 -14 27 BBBBBB
15 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 29 7 5 17 21 41 -20 26 BTTBTB
16 FC Botosani FC Botosani 29 3 11 15 30 52 -22 20 TBBBBB
Tysotructuyen24h cập nhật bảng xếp hạng VĐQG Romania mới nhất của đầy đủ các đội bóng mùa giải 2023/2024. BXH bóng đá VĐQG Romania trực tuyến 24/7 CHÍNH XÁC NHẤT. Xem bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Romania kèm đa dạng các thông tin hot từ giải đấu như: Lịch bóng đá, kqbd, tỷ lệ kèo cá cược.